Giá gạch Viglacera: yếu tố ảnh hưởng đến giá bán

Giá gạch Viglacera có sự chênh lệch theo từng mã sản phẩm, kích thước, chất liệu xương gạch, bề mặt men, bộ sưu tập, mục đích sử dụng và chính sách bán hàng của đại lý. Viglacera hiện có hệ sinh thái gạch ốp lát khá đa dạng, gồm các dòng Porcelain, Semi Porcelain, Ceramic, Slim tech 6mm, gạch 20mm, Double Charge cùng nhiều kích thước như 30×60, 40×80, 60×60, 80×80, 60×120, 80×160, 120×120 và nhiều ứng dụng cho phòng khách, phòng bếp, phòng ngủ, phòng tắm, nhà vệ sinh, ngoại thất, ốp tường và lát nền.

Theo các bảng giá đại lý cập nhật, giá gạch lát nền Viglacera có thể dao động rất rộng, có nguồn ghi khoảng 100.000 – 700.000đ/m², nguồn khác ghi khoảng 90.000 – 750.000đ/m², tùy kích thước và chất liệu gạch. Riêng một số nhóm như gạch 60×60 có thể dao động từ khoảng 165.000 – 710.000đ/m² tùy dòng semi porcelain, granite hoặc gạch ngoại thất 20mm.

Ưu điểm nổi bật của gạch Viglacera ✅

✅ Thương hiệu gạch Việt quen thuộc, có nhiều dòng sản phẩm cho nhà ở và công trình

✅ Đa dạng kích thước: 30×60, 40×80, 60×60, 80×80, 60×120, 100×100, 120×120

✅ Có nhiều chất liệu: Ceramic, Semi Porcelain, Porcelain, Granite, gạch khổ lớn

✅ Phù hợp lát nền, ốp tường, phòng khách, nhà tắm, bếp, ban công, sân vườn

✅ Mẫu mã đa dạng: vân đá, vân cẩm thạch, vân gỗ, xi măng, vân cát, đơn sắc

✅ Nhiều phân khúc giá, dễ chọn theo ngân sách công trình

✅ Có dòng gạch ngoại thất 20mm, gạch khổ lớn, gạch porcelain cao cấp

✅ Dễ phối đồng bộ cho nhà phố, căn hộ, biệt thự, khách sạn, showroom

Thông tin tổng quan 📌

Hạng mụcChi tiết
Tên sản phẩmGạch Viglacera
Dòng sản phẩmCeramic, Semi Porcelain, Porcelain, Granite, Slim tech, 20mm, Double Charge
Kích thước phổ biến30×60, 40×80, 60×60, 80×80, 60×120, 80×160, 120×120
Họa tiết phổ biếnVân đá, vân cẩm thạch, vân gỗ, xi măng, vân cát, đơn sắc
Ứng dụngLát nền, ốp tường, phòng khách, phòng ngủ, bếp, nhà tắm, ngoại thất
Phân khúc giáBình dân, phổ thông, trung cấp, cao cấp
Yếu tố ảnh hưởng giáKích thước, xương gạch, bề mặt, bộ sưu tập, loại gạch, đại lý, số lượng mua

Bảng giá gạch Viglacera tham khảo theo nhóm sản phẩm

Nhóm gạchKhoảng giá tham khảoGợi ý ứng dụng
Gạch ốp tường phổ thôngTừ khoảng 115.000đ/m² trở lênNhà tắm, bếp, tường phụ, khu lavabo
Gạch lát nền 30×30Từ khoảng 150.000đ/m² trở lênNhà tắm, ban công, khu phụ
Gạch lát nền 40×40Từ khoảng 120.000đ/m² trở lênSân vườn, ban công, công trình phụ
Gạch lát nền 60×60Khoảng 165.000 – 710.000đ/m²Phòng khách, phòng ngủ, bếp, sảnh
Gạch lát nền tổng hợpKhoảng 90.000 – 750.000đ/m²Tùy mã, chất liệu, kích thước
Gạch 60×120 / khổ lớnThường thuộc nhóm giá cao hơnPhòng khách, sảnh, vách tivi, biệt thự

Các mức giá trên chỉ nên xem là tham khảo, vì giá thực tế thay đổi theo từng mã, lô hàng, thời điểm nhập, khu vực bán, số lượng mua và chính sách chiết khấu. Một số bảng giá đại lý cũng ghi nhận gạch ốp tường Viglacera có mức giá từ khoảng 115.000đ/m² trở lên, còn các dòng gạch lát nền có khoảng giá rộng tùy kích thước, chất liệu và mẫu mã.

1. Kích thước gạch ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Kích thước là yếu tố rất dễ nhận thấy khi so sánh giá gạch Viglacera. Gạch nhỏ như 30×30, 40×40, 30×60 thường có mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp nhà tắm, bếp, ban công, công trình phụ hoặc nhà ở dân dụng. Trong khi đó, các dòng 60×60, 80×80, 60×120, 80×160, 120×120 thường có giá cao hơn do kích thước lớn, yêu cầu sản xuất và vận chuyển cao hơn.

Gạch khổ lớn có ưu điểm là ít đường ron, giúp không gian sang trọng và liền mạch hơn. Tuy nhiên, chi phí vật tư, vận chuyển, bốc xếp và thi công cũng thường cao hơn so với gạch kích thước nhỏ.

Vì vậy, khi chọn gạch Viglacera, không nên chỉ hỏi “mẫu nào rẻ nhất”, mà nên chọn kích thước phù hợp với không gian. Phòng khách có thể dùng 60×60 hoặc 80×80; phòng tắm nên dùng 30×60, 40×80 cho tường và 30×30, 40×40 cho nền; biệt thự hoặc sảnh rộng có thể cân nhắc 60×120 hoặc 80×160.

2. Chất liệu xương gạch quyết định phân khúc giá

Cùng một kích thước nhưng giá có thể khác nhau rất nhiều vì chất liệu xương gạch khác nhau. Viglacera có các nhóm chủng loại như Ceramic, Semi Porcelain, Porcelain, Slim tech, gạch 20mm và Double Charge trong danh mục gạch ốp lát chính thức.

Gạch Ceramic thường có giá mềm hơn, phù hợp ốp tường nhà tắm, bếp, khu phụ hoặc công trình cần tối ưu ngân sách.

Gạch Semi Porcelain có độ cứng và độ ổn định tốt hơn ceramic, phù hợp nhà ở dân dụng, căn hộ, phòng ngủ, phòng khách vừa.

Gạch Porcelain / Granite thường có giá cao hơn do xương gạch chắc, độ hút nước thấp hơn, chịu lực tốt hơn, phù hợp lát nền phòng khách, sảnh, showroom, nhà phố, biệt thự.

Gạch 20mm ngoại thất thường nằm ở phân khúc cao hơn do độ dày lớn, chuyên dùng cho sân vườn, ban công, sân thượng hoặc khu vực ngoài trời.

3. Bề mặt men làm giá gạch Viglacera thay đổi

Bề mặt gạch ảnh hưởng rất lớn đến giá bán. Gạch men bóng, men matt, men nhám, men sugar, full polish, double charge hoặc bề mặt ngoài trời sẽ có chi phí sản xuất và hiệu ứng sử dụng khác nhau.

Bề mặt gạchĐặc điểmẢnh hưởng đến giá
Men bóngSáng, dễ lau, phù hợp phòng khách, tường nhà tắmGiá đa dạng, dễ tiếp cận
Men mattDịu mắt, hiện đại, ít chóiThường cao hơn dòng men cơ bản
Men nhámTăng độ bám chânPhù hợp nhà tắm, ban công, sân vườn
Full polishBóng sâu, sang trọngThường thuộc nhóm cao hơn
Double ChargeBền bề mặt, hợp khu vực đi lại nhiềuGiá thường cao hơn dòng phổ thông
Gạch 20mmDày, chuyên ngoại thấtGiá cao hơn do độ dày và công năng

Nếu dùng cho phòng khách, có thể chọn men bóng hoặc men matt tùy phong cách. Nếu dùng cho nhà tắm, ban công, sân thượng, nên ưu tiên matt, nhám hoặc bề mặt có độ bám tốt. Nếu dùng cho sảnh, showroom, khách sạn, có thể chọn full polish, granite hoặc porcelain cao cấp để tăng hiệu ứng sang trọng.

4. Bộ sưu tập và dòng sản phẩm cũng quyết định giá

Gạch Viglacera có nhiều bộ sưu tập như Cửu Long, Sông Hồng, Platinum, Porcelain Khổ Lớn, United Tiles cùng nhóm sản phẩm khác. Mỗi bộ sưu tập có định vị, thiết kế, chất liệu và phân khúc khác nhau.

Các dòng phổ thông thường phù hợp công trình dân dụng, nhà phố, nhà trọ, căn hộ hoặc khu phụ. Các dòng cao cấp hơn như porcelain khổ lớn, Platinum, United Tiles hoặc gạch vân đá cao cấp thường phù hợp phòng khách, sảnh, showroom, khách sạn, biệt thự.

Khi so sánh giá, cần so sánh cùng dòng sản phẩm. Không nên lấy một mẫu ceramic phổ thông để so với một mẫu porcelain khổ lớn rồi kết luận mẫu kia “đắt”, vì chúng khác nhau về chất liệu, công nghệ và mục đích sử dụng.

5. Họa tiết, màu sắc và số mặt vân ảnh hưởng đến giá

Các mẫu gạch vân đá, vân cẩm thạch, vân gỗ, xi măng, vân cát hay đơn sắc đều có mức giá khác nhau. Những mẫu vân đẹp, sắc nét, nhiều mặt random, màu chuyển tự nhiên và hiệu ứng bề mặt tốt thường có giá cao hơn.

Với gạch lát nền phòng khách, các mẫu vân đá trắng, kem, be, ghi sáng, xám marble thường được ưa chuộng vì dễ phối nội thất và ít lỗi thời. Với nhà tắm, gạch vân đá nhẹ, vân xi măng hoặc bộ đậm – điểm – nhạt sẽ tạo không gian đẹp và sạch hơn. Với ngoại thất, gạch giả đá, giả sỏi, nhám hoặc chống trơn thường được ưu tiên hơn yếu tố bóng đẹp.

6. Gạch lát nền và gạch ốp tường có mức giá khác nhau

Gạch lát nền thường cần độ cứng, khả năng chịu lực và độ chống mài mòn tốt hơn gạch ốp tường. Vì vậy, nếu cùng kích thước nhưng một mẫu dùng lát nền porcelain/granite và một mẫu ceramic dùng ốp tường, giá sẽ khác nhau.

Gạch ốp tường nhà tắm hoặc bếp có thể chọn ceramic để tiết kiệm chi phí. Nhưng với nền phòng khách, nền sảnh, khu vực đi lại nhiều, nên ưu tiên semi porcelain, porcelain hoặc granite để đảm bảo độ bền.

Một số nguồn báo giá ghi nhận gạch ốp tường Viglacera có nhiều kích thước như 30×60, 40×80, 10×30, 25×40, 30×45 và có thể dùng cho nội thất lẫn ngoại thất tùy mẫu.

7. Gạch loại 1, loại 2, loại 3 làm giá chênh lệch

Một yếu tố quan trọng khi mua gạch Viglacera là loại gạch. Gạch loại 1 thường có chất lượng đồng đều hơn, ít lỗi hơn, kích thước chuẩn hơn, màu sắc ổn định hơn và giá cao hơn. Gạch loại 2, loại 3 có thể rẻ hơn nhưng cần kiểm tra kỹ lỗi men, cong vênh, sai màu, sứt cạnh hoặc lệch kích thước.

Với các khu vực chính như phòng khách, sảnh, vách tivi, nhà tắm chính, nên ưu tiên gạch loại 1. Với khu vực phụ như kho, nhà trọ, khu kỹ thuật hoặc công trình tạm, có thể cân nhắc loại thấp hơn nếu muốn tiết kiệm.

8. Chính sách đại lý, chiết khấu và số lượng mua

Giá gạch Viglacera tại mỗi đại lý có thể khác nhau do chiết khấu, tồn kho, khu vực vận chuyển, chương trình khuyến mãi và số lượng mua. Mua lẻ vài thùng thường có giá khác với mua cả công trình. Mua số lượng lớn thường dễ có giá tốt hơn.

Khi hỏi giá, nên hỏi rõ:

Câu hỏi cần hỏiVì sao quan trọng
Giá theo m² hay theo thùng?Tránh nhầm đơn vị
Một thùng bao nhiêu viên/m²?Dễ tính số lượng
Hàng loại mấy?Ảnh hưởng trực tiếp đến giá và chất lượng
Cùng lô sản xuất không?Hạn chế lệch màu
Giá đã gồm vận chuyển chưa?Tránh phát sinh
Có chiết khấu theo số lượng không?Tối ưu ngân sách
Có đổi trả khi vỡ/mẻ không?Yên tâm hơn khi nhận hàng

9. Chi phí vận chuyển và thi công cũng ảnh hưởng tổng chi phí

Nhiều người chỉ quan tâm giá gạch Viglacera/m² mà quên tính chi phí vận chuyển, bốc xếp, keo dán, xi măng, ke mạch, chà ron và nhân công. Với gạch khổ lớn như 60×120 hoặc 80×160, chi phí thi công có thể cao hơn do viên nặng, khó căn chỉnh và cần thợ có kinh nghiệm.

Ngoài ra, cần tính thêm hao hụt khoảng 5–10% tùy khu vực thi công. Nếu lát chéo, nhiều góc cắt, nhiều cột, nhiều hốc kỹ thuật hoặc dùng gạch khổ lớn, mức hao hụt có thể cao hơn.

10. Thời điểm mua và lô hàng cũng làm giá thay đổi

Giá gạch có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, chương trình khuyến mãi, tồn kho, lô sản xuất và biến động chi phí vận chuyển. Một mẫu đang có sẵn kho có thể có giá tốt hơn mẫu phải đặt thêm. Ngược lại, mẫu mới, mẫu hot, mẫu cao cấp hoặc mẫu khổ lớn có thể ít chiết khấu hơn.

Khi đã chọn được mẫu ưng ý, nên kiểm tra đủ số lượng trước khi thi công. Nếu đang lát mà thiếu gạch, mua bổ sung sau có thể gặp tình trạng lệch lô màu hoặc hết mã.

Nên chọn dòng gạch Viglacera nào cho từng không gian? 🏠

Không gianDòng nên chọnGợi ý kích thước
Phòng kháchSemi porcelain, porcelain, granite60×60, 80×80, 60×120
Phòng ngủMen matt, vân nhẹ, màu trung tính60×60, 80×80
Nhà tắmTường ceramic/porcelain, nền nhám30×60, 40×80, 30×30, 40×40
BếpDễ vệ sinh, màu sáng, ít bám bẩn30×60 tường, 60×60 nền
Ban côngNhám, chống trơn, giả đá30×30, 40×40
Sân vườnGạch dày, bề mặt nhám40×40, 60×60, 20mm
Sảnh, showroomGranite, porcelain, full polish80×80, 60×120, 80×160
Biệt thựPorcelain khổ lớn, vân đá cao cấp80×80, 60×120, 120×120

Cách so sánh giá gạch Viglacera cho đúng

Để so sánh giá chính xác, nên quy về giá/m² thay vì chỉ nhìn giá/thùng. Mỗi kích thước có quy cách đóng thùng khác nhau, nên nếu chỉ so giá thùng sẽ dễ nhầm.

Tiếp theo, cần so cùng nhóm chất liệu. Ví dụ, so 60×60 ceramic với 60×60 ceramic, hoặc 80×80 granite với 80×80 granite. Không nên so gạch ceramic 30×60 với porcelain 60×120 vì đây là hai phân khúc hoàn toàn khác nhau.

Cuối cùng, hãy xem mẫu thực tế dưới ánh sáng thật. Ảnh trên mạng có thể khác màu do ánh sáng, màn hình và bối cảnh chụp. Với gạch vân đá hoặc màu đậm, nên xem nhiều viên để đánh giá độ random và màu sắc tổng thể.

Mẹo chọn gạch Viglacera tối ưu ngân sách

Nếu ngân sách vừa phải, hãy đầu tư tốt hơn cho phòng khách, sảnh, nhà tắm chính, còn phòng ngủ phụ, kho, khu phụ có thể chọn dòng phổ thông cùng tông màu.

Nếu nhà nhỏ, nên chọn gạch màu trắng vân nhẹ, kem, be, ghi sáng, xám nhạt để tạo cảm giác rộng hơn. Nếu nhà rộng, có thể dùng gạch vân đá đậm, xám marble, nâu đá hoặc đen vân trắng làm điểm nhấn.

Nếu muốn tiết kiệm mà vẫn đẹp, có thể chọn gạch nền phổ thông và dùng một mảng gạch điểm ở khu lavabo, vách tivi hoặc tường tắm đứng. Cách này giúp không gian có điểm nhấn mà không làm chi phí tăng quá nhiều.

Những lỗi cần tránh khi mua gạch Viglacera

Không nên chọn gạch chỉ vì giá rẻ mà bỏ qua xương gạch, bề mặt và vị trí sử dụng.

Không nên dùng gạch men bóng cho nền nhà tắm, ban công hoặc khu vực dễ ướt nếu không có giải pháp chống trơn.

Không nên mua thiếu gạch vì khi mua bổ sung có thể lệch lô màu.

Không nên chọn gạch quá tối cho nhà nhỏ thiếu sáng.

Không nên so sánh giá giữa các mẫu khác nhau về chất liệu, kích thước và bộ sưu tập.

Không nên bỏ qua chi phí vận chuyển, bốc xếp, vật tư phụ và hao hụt thi công.

Kết luận

Giá gạch Viglacera chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: kích thước, chất liệu xương gạch, bề mặt men, bộ sưu tập, họa tiết, loại gạch, ứng dụng, số lượng mua, đại lý phân phối, vận chuyển và thời điểm nhập hàng. Vì vậy, khi mua gạch, không nên chỉ nhìn vào mức giá thấp nhất mà cần đánh giá tổng thể chất lượng và vị trí sử dụng.

Với nhà ở dân dụng, 60×60 là lựa chọn cân bằng cho nhiều không gian. 80×80 phù hợp phòng khách và sảnh muốn sang hơn. 30×60 hoặc 40×80 phù hợp ốp tường nhà tắm, bếp, lavabo. 60×120, 80×160, 120×120 phù hợp công trình cao cấp, sảnh lớn, biệt thự, showroom hoặc vách trang trí cần hiệu ứng khổ lớn.

📞 Liên hệ mua hàng:

Website: gachthaituyet.vn

Điện thoại: 0983.415.162

Địa chỉ 1: 317-319 Lâm Du, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội

Địa chỉ 2: Số 15 phố Hoa Động, Cự Khối, Long Biên, Hà Nội

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *