Giá gạch lát nền nhà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước gạch, thương hiệu, chất liệu xương gạch, bề mặt men, họa tiết, phân khúc sản phẩm, số lượng mua và chi phí thi công. Vì vậy, khi dự toán chi phí lát nền, gia chủ không nên chỉ hỏi “gạch bao nhiêu tiền một mét”, mà cần tính đủ diện tích từng phòng, hao hụt cắt ghép, giá gạch/m², nhân công, vật tư phụ, vận chuyển và bốc xếp.
Theo các bảng giá tham khảo hiện nay, giá gạch lát nền có thể dao động khá rộng: gạch 80×80 khoảng 240.000 – 650.000đ/m², gạch 60×60 khoảng 150.000 – 500.000đ/m², gạch 60×120 khoảng 400.000 – 1.000.000đ/m², tùy thương hiệu, kích thước và chất liệu. Một số nguồn cũng ghi nhận gạch lát nền Viglacera dao động khoảng 100.000 – 700.000đ/m², tùy kích thước, chất liệu và công nghệ bề mặt.
Ưu điểm khi dự toán chi phí gạch lát nền trước khi mua ✅
✅ Biết trước ngân sách cần chuẩn bị cho từng phòng
✅ Tránh mua thiếu gạch, hạn chế lệch lô màu khi phải mua bổ sung
✅ Dễ so sánh giữa gạch 60×60, 80×80, 60×120 hoặc 30×60
✅ Chủ động chọn phân khúc phù hợp: tiết kiệm, phổ thông, trung cấp, cao cấp
✅ Kiểm soát được chi phí phụ như vận chuyển, bốc xếp, nhân công, keo dán, chà ron
✅ Giúp lựa chọn mẫu gạch đúng công năng từng khu vực
✅ Tránh tình trạng chọn gạch đẹp nhưng vượt ngân sách tổng thể
✅ Tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo nền nhà đẹp, bền và hài hòa nội thất
Công thức dự toán chi phí gạch lát nền nhà 📌
Công thức cơ bản:
Chi phí gạch = Diện tích lát nền x Đơn giá gạch/m²
Công thức đầy đủ hơn:
Tổng chi phí = Tiền gạch + Hao hụt + Nhân công + Vật tư phụ + Vận chuyển + Bốc xếp + Phụ kiện hoàn thiện
Trong đó:
| Hạng mục | Cách tính |
|---|---|
| Diện tích phòng | Dài x rộng |
| Hao hụt gạch | Thường cộng thêm 5–10% |
| Tiền gạch | Diện tích sau hao hụt x giá gạch/m² |
| Nhân công | Diện tích x đơn giá công lát/m² |
| Vật tư phụ | Keo dán, xi măng, cát, ke mạch, chà ron |
| Vận chuyển | Tùy khoảng cách, số lượng, tầng giao hàng |
| Phụ kiện | Len chân tường, nẹp, phào, xử lý mép |
Bảng giá gạch lát nền tham khảo theo kích thước
| Kích thước gạch | Khoảng giá tham khảo | Không gian phù hợp |
|---|---|---|
| 30×30 | Khoảng 90.000 – 180.000đ/m² | Nhà tắm, ban công, khu phụ |
| 40×40 | Khoảng 90.000 – 200.000đ/m² | Sân, ban công, phòng nhỏ, khu ẩm |
| 50×50 | Khoảng 100.000 – 280.000đ/m² | Nhà trọ, phòng phụ, công trình tiết kiệm |
| 60×60 | Khoảng 150.000 – 500.000đ/m² | Phòng khách, phòng ngủ, bếp, nhà phố |
| 80×80 | Khoảng 240.000 – 650.000đ/m² | Phòng khách, sảnh, căn hộ, biệt thự |
| 60×120 | Khoảng 400.000 – 1.000.000đ/m² | Sảnh, phòng khách lớn, showroom, biệt thự |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo vì giá thực tế thay đổi theo từng mã, từng thương hiệu và từng thời điểm. Một số bảng giá cho thấy gạch Prime 60×60 có thể khoảng 180.000 – 350.000đ/m², Prime 80×80 khoảng 220.000 – 480.000đ/m², trong khi Đồng Tâm 60×60 và 80×80 cũng có nhiều mức giá khác nhau theo từng dòng sản phẩm.

Cách tính chi phí gạch lát nền cho từng phòng
1. Dự toán gạch lát nền phòng khách
Phòng khách là khu vực quan trọng nhất trong nhà, nên thường được ưu tiên chọn gạch đẹp hơn các phòng phụ. Với phòng khách, gia chủ có thể chọn gạch 60×60, 80×80 hoặc 60×120 tùy diện tích và ngân sách.
Ví dụ phòng khách rộng 25m², chọn gạch 80×80 giá 320.000đ/m², cộng hao hụt 7%:
Diện tích tính gạch = 25 x 1,07 = 26,75m²
Tiền gạch = 26,75 x 320.000 = 8.560.000đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích phòng khách | 25m² |
| Hao hụt 7% | 1,75m² |
| Diện tích cần mua | 26,75m² |
| Đơn giá gạch | 320.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 8.560.000đ |
Với phòng khách, nên đầu tư gạch tốt hơn một chút vì đây là khu vực sử dụng nhiều và tạo ấn tượng chính cho ngôi nhà. Gạch màu kem, be, trắng vân đá, ghi sáng, xám marble thường dễ phối nội thất và ít lỗi thời.

2. Dự toán gạch lát nền phòng ngủ
Phòng ngủ không nhất thiết phải chọn gạch quá đắt, nhưng nên ưu tiên màu dịu mắt, bề mặt dễ chịu và không quá bóng lóa. Gạch 60×60 men matt, men bóng nhẹ, màu kem, be, ghi sáng hoặc giả gỗ sáng màu là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ phòng ngủ rộng 16m², chọn gạch 60×60 giá 220.000đ/m², cộng hao hụt 5%:
Diện tích tính gạch = 16 x 1,05 = 16,8m²
Tiền gạch = 16,8 x 220.000 = 3.696.000đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích phòng ngủ | 16m² |
| Hao hụt 5% | 0,8m² |
| Diện tích cần mua | 16,8m² |
| Đơn giá gạch | 220.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 3.696.000đ |
Nếu nhà có nhiều phòng ngủ, có thể chọn cùng một mẫu gạch 60×60 để mua số lượng lớn, dễ đồng bộ màu sắc và có thể nhận mức chiết khấu tốt hơn.
3. Dự toán gạch lát nền phòng bếp
Phòng bếp cần gạch dễ vệ sinh, ít bám bẩn, màu không quá sáng tinh nhưng cũng không quá tối. Nên chọn gạch 60×60 hoặc 80×80, bề mặt men bóng nhẹ hoặc matt mịn.
Ví dụ bếp rộng 12m², chọn gạch 60×60 giá 240.000đ/m², cộng hao hụt 7%:
Diện tích tính gạch = 12 x 1,07 = 12,84m²
Tiền gạch = 12,84 x 240.000 = 3.081.600đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích bếp | 12m² |
| Hao hụt 7% | 0,84m² |
| Diện tích cần mua | 12,84m² |
| Đơn giá gạch | 240.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 3.081.600đ |
Với phòng bếp, nên tránh gạch quá nhám vì dễ bám dầu mỡ. Các màu ghi sáng, kem đá, be nhạt, xám xi măng nhẹ là lựa chọn dễ dùng.
4. Dự toán gạch lát nền nhà tắm

Nhà tắm là khu vực đặc biệt vì cần chú ý chống trơn, chống thấm, thoát nước và an toàn khi sử dụng. Không nên chỉ chọn gạch đẹp hoặc gạch rẻ; nền nhà tắm nên ưu tiên gạch 30×30, 40×40, 30×60 hoặc 60×60 bề mặt matt/nhám/chống trơn.
Ví dụ nhà tắm rộng 5m², chọn gạch chống trơn 30×30 giá 180.000đ/m², cộng hao hụt 10% vì nhiều góc cắt:
Diện tích tính gạch = 5 x 1,10 = 5,5m²
Tiền gạch = 5,5 x 180.000 = 990.000đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích nhà tắm | 5m² |
| Hao hụt 10% | 0,5m² |
| Diện tích cần mua | 5,5m² |
| Đơn giá gạch | 180.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 990.000đ |
Nhà tắm thường có nhiều vị trí cắt quanh bồn cầu, phễu thoát sàn, chân lavabo, vách kính hoặc hộp kỹ thuật nên tỷ lệ hao hụt nên tính cao hơn phòng ngủ.
5. Dự toán gạch lát nền ban công
Ban công thường tiếp xúc với nước mưa, nắng, bụi và độ ẩm, nên cần chọn gạch nhám, matt, giả đá, sân vườn hoặc chống trơn tốt. Không nên dùng men bóng quá trơn ở khu vực này.
Ví dụ ban công rộng 6m², chọn gạch 40×40 giá 160.000đ/m², cộng hao hụt 10%:
Diện tích tính gạch = 6 x 1,10 = 6,6m²
Tiền gạch = 6,6 x 160.000 = 1.056.000đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích ban công | 6m² |
| Hao hụt 10% | 0,6m² |
| Diện tích cần mua | 6,6m² |
| Đơn giá gạch | 160.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 1.056.000đ |
Với ban công, nên chọn gạch màu xám đá, ghi sáng, giả đá tự nhiên, giả sỏi, sân vườn để dễ vệ sinh và ít lộ bẩn.
6. Dự toán gạch lát nền hành lang
Hành lang là khu vực đi lại nhiều, dễ bị mài mòn và thường có chiều dài hẹp. Nên chọn gạch 60×60, 80×80 hoặc gạch giả đá, vân xi măng, màu trung tính.
Ví dụ hành lang rộng 8m², chọn gạch 60×60 giá 230.000đ/m², cộng hao hụt 7%:
Diện tích tính gạch = 8 x 1,07 = 8,56m²
Tiền gạch = 8,56 x 230.000 = 1.968.800đ
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Diện tích hành lang | 8m² |
| Hao hụt 7% | 0,56m² |
| Diện tích cần mua | 8,56m² |
| Đơn giá gạch | 230.000đ/m² |
| Tiền gạch dự kiến | 1.968.800đ |
Hành lang dài có thể lát cùng mẫu với phòng khách để tạo cảm giác liền mạch, giúp nhà rộng và gọn hơn.
Bảng dự toán nhanh chi phí gạch lát nền theo từng phòng
| Không gian | Diện tích ví dụ | Loại gạch gợi ý | Đơn giá minh họa | Hao hụt | Tiền gạch dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khách | 25m² | 80×80 | 320.000đ/m² | 7% | 8.560.000đ |
| Phòng ngủ | 16m² | 60×60 | 220.000đ/m² | 5% | 3.696.000đ |
| Phòng bếp | 12m² | 60×60 | 240.000đ/m² | 7% | 3.081.600đ |
| Nhà tắm | 5m² | 30×30 chống trơn | 180.000đ/m² | 10% | 990.000đ |
| Ban công | 6m² | 40×40 nhám | 160.000đ/m² | 10% | 1.056.000đ |
| Hành lang | 8m² | 60×60 | 230.000đ/m² | 7% | 1.968.800đ |
Tổng tiền gạch minh họa cho các không gian trên là khoảng 19.352.400đ, chưa bao gồm nhân công, vật tư phụ, vận chuyển, bốc xếp, len chân tường và chi phí phát sinh.
Đừng quên chi phí nhân công và vật tư phụ
Khi dự toán giá gạch lát nền nhà, nhiều người chỉ tính tiền gạch mà quên phần thi công. Thực tế, tổng chi phí hoàn thiện còn gồm nhiều khoản khác.
| Hạng mục phụ | Ghi chú |
|---|---|
| Nhân công lát gạch | Tính theo m², gạch khổ lớn thường công cao hơn |
| Xi măng/cát hoặc keo dán | Tùy nền, loại gạch và kỹ thuật thi công |
| Ke mạch, chà ron | Ảnh hưởng đến độ thẩm mỹ và chống bẩn đường ron |
| Nẹp, len chân tường | Giúp mép hoàn thiện đẹp hơn |
| Vận chuyển | Tùy khoảng cách, số lượng, vị trí giao |
| Bốc xếp | Có thể phát sinh nếu lên tầng cao hoặc hẻm nhỏ |
| Xử lý nền | Cán phẳng, chống thấm, sửa nền cũ nếu cần |
| Hao hụt | Thường 5–10%, có thể cao hơn nếu nhiều góc cắt |
Với gạch khổ lớn như 80×80 hoặc 60×120, chi phí nhân công và vật tư dán có thể cao hơn vì yêu cầu nền phẳng, thợ có kinh nghiệm và thao tác thi công kỹ hơn.
Nên chọn gạch nào theo từng mức ngân sách?
Ngân sách tiết kiệm
Nếu muốn tiết kiệm, nên chọn gạch 50×50, 60×60 ceramic hoặc semi porcelain, màu sáng, vân nhẹ, mẫu phổ thông. Phù hợp với nhà cho thuê, phòng ngủ phụ, khu phụ hoặc nhà ở cần tối ưu chi phí.
Ngân sách trung bình
Nên chọn gạch 60×60 hoặc 80×80, xương semi porcelain hoặc porcelain, bề mặt men bóng/matt, màu kem, be, ghi sáng, trắng vân đá. Đây là nhóm phù hợp nhất với nhà phố, căn hộ và nhà ở lâu dài.
Ngân sách khá
Có thể chọn gạch 80×80, 60×120, vân đá đẹp, men matt cao cấp, men bóng hoặc granite/porcelain. Phù hợp phòng khách, sảnh, nhà tắm chính, phòng ăn và không gian cần điểm nhấn.
Ngân sách cao cấp
Nên cân nhắc gạch 60×120, 100×100, 120×120, porcelain/granite, vân marble, onyx, đá tự nhiên mô phỏng, nhiều face random. Phù hợp biệt thự, showroom, villa, khách sạn hoặc công trình cao cấp.
Cách tối ưu chi phí lát nền cho cả nhà
Một cách làm hợp lý là không chọn cùng một mức gạch cho toàn bộ nhà. Nên phân bổ ngân sách theo mức độ quan trọng của từng khu vực.
| Khu vực | Cách tối ưu |
|---|---|
| Phòng khách | Đầu tư gạch đẹp hơn, ưu tiên 80×80 hoặc 60×120 |
| Phòng ngủ | Chọn gạch 60×60 cùng tông, chi phí vừa phải |
| Bếp | Chọn gạch dễ lau, không cần quá đắt |
| Nhà tắm | Ưu tiên chống trơn hơn là kích thước lớn |
| Ban công | Chọn gạch nhám, bền, giá hợp lý |
| Hành lang | Dùng cùng mẫu với phòng khách hoặc gạch cùng tông |
| Khu phụ | Chọn mẫu phổ thông, dễ thay thế |
Ví dụ, phòng khách có thể dùng gạch 80×80 đẹp hơn, phòng ngủ dùng 60×60 cùng màu, nhà tắm dùng gạch chống trơn, ban công dùng gạch nhám. Cách này giúp tổng thể vẫn đẹp nhưng ngân sách không bị đội quá cao.
Những lỗi thường gặp khi dự toán giá gạch lát nền
Không nên chỉ tính đúng diện tích thực tế mà không cộng hao hụt. Khi thi công, luôn có phần cắt ghép, vỡ mẻ hoặc cần dự phòng thay thế.
Không nên mua thiếu gạch. Nếu mua bổ sung sau, có thể gặp tình trạng lệch lô màu, khác sắc độ hoặc hết mã.
Không nên chỉ so sánh giá theo thùng. Cần quy đổi về giá/m² vì mỗi loại gạch có quy cách đóng thùng khác nhau.
Không nên chọn gạch men bóng cho khu vực dễ ướt như nhà tắm, ban công nếu không có giải pháp chống trơn.
Không nên chọn gạch quá tối cho nhà nhỏ thiếu sáng vì dễ làm không gian bí và nặng.
Không nên bỏ qua chi phí vận chuyển, bốc xếp, nhân công, vật tư phụ và xử lý nền cũ.
Kết luận
Giá gạch lát nền nhà cần được dự toán theo từng phòng để tránh vượt ngân sách và tránh mua sai loại gạch. Công thức đơn giản nhất là lấy diện tích phòng x đơn giá gạch/m², sau đó cộng thêm 5–10% hao hụt và các chi phí phụ như nhân công, vật tư, vận chuyển, bốc xếp, chà ron, len chân tường.
Với phòng khách và sảnh, nên đầu tư gạch đẹp hơn như 60×60, 80×80 hoặc 60×120. Với phòng ngủ, có thể chọn gạch 60×60 màu dịu, chi phí vừa phải. Với nhà tắm và ban công, cần ưu tiên gạch chống trơn, dễ thoát nước. Với khu phụ, có thể chọn dòng phổ thông để tối ưu ngân sách.
Chọn đúng gạch, tính đúng diện tích và dự phòng hao hụt hợp lý sẽ giúp công trình vừa đẹp, vừa bền, vừa kiểm soát tốt chi phí.

